suy vong
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở nên yếu kém, mất dần sức mạnh và đi đến chỗ diệt vong, không còn tồn tại: Chỉ quá trình suy yếu, tàn lụi dần dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn của một quốc gia, triều đại, tổ chức, hoặc một nền văn minh.
- Rơi vào tình trạng suy tàn, không còn phát triển được nữa: Chỉ sự sa sút, mất đi sự hưng thịnh trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhiều triều đại phong kiến trong lịch sử cuối cùng đều suy vong. (Nhiều triều đại phong kiến trong lịch sử cuối cùng đều diệt vong.)
- Một nền văn hóa sẽ suy vong nếu không biết tiếp thu và đổi mới. (Một nền văn hóa sẽ tàn lụi nếu không biết tiếp thu và đổi mới.)
- Đế chế đó đã suy vong sau hàng trăm năm tồn tại. (Đế chế đó đã sụp đổ sau hàng trăm năm tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Con đường suy vong": quá trình dẫn đến sự diệt vong.
- Sự xa hoa và hủ bại là con đường suy vong của nhiều vương triều. (Sự xa hoa và hủ bại là con đường dẫn đến diệt vong của nhiều vương triều.)
"Nguy cơ suy vong": mối đe dọa có thể dẫn đến sự diệt vong.
- Loài động vật quý hiếm này đang đứng trước nguy cơ suy vong. (Loài động vật quý hiếm này đang đứng trước nguy cơ bị diệt vong.)
Biến thể và từ gần giống
Suy tàn (động từ): suy yếu và tàn lụi dần, thường dùng với nghĩa rộng hơn, có thể cho cả một phong trào, một lối sống.
- Một nền nghệ thuật đang trên đà suy tàn. (Một nền nghệ thuật đang trên đà tàn lụi.)
Diệt vong (động từ): bị tiêu diệt hoàn toàn, mất hẳn, nhấn mạnh vào kết cục cuối cùng.
- Nhiều loài sinh vật đã diệt vong do biến đổi khí hậu. (Nhiều loài sinh vật đã bị tiêu diệt hoàn toàn do biến đổi khí hậu.)
Sụp đổ (động từ): đổ xuống, tan rã một cách nhanh chóng, thường chỉ sự kiện cụ thể.
- Chế độ độc tài đó đã sụp đổ. (Chế độ độc tài đó đã tan rã.)
Từ đồng nghĩa
- Tàn lụi: lụi tàn dần cho đến khi mất hẳn.
- Tiêu vong: bị tiêu tan, mất đi.
- Lụi tàn: (cây cối) héo tàn, dùng ẩn dụ cho sự suy tàn.
Từ trái nghĩa
- Hưng thịnh: phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
- Phồn vinh: giàu có, thịnh vượng.
- Hưng vong: (thường dùng trong cụm "vận mệnh hưng vong") chỉ sự thịnh suy, hưng thịnh và diệt vong.